dealt out

Học thuật
Thân thiện
dealt out

The teacher dealt out the worksheets to the class.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được phân phát, được chia ra: Mô tả một thứ đó (thường vật chất hoặc phi vật chất) đã được chia thành các phần trao cho nhiều người hoặc nhiều nơi. Từ này nhấn mạnh vào kết quả của hành động phân chia.
    • Được phân phối: Chỉ việc một thứ đó đã được cung cấp hoặc trao rộng rãi cho một nhóm người.
dụ sử dụng
  • (Lượng thực phẩm được phân phát đã đủ dùng trong ba ngày.)
  • (Thẩm phán lắng nghe các lập luận trước khi bản án cuối cùng được tuyên.)
  • (Các lá bài được chia một cách công bằng cho tất cả người chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be dealt out": Được sử dụng trong cấu trúc bị động để mô tả việc một thứ đã được phân chia. thường mang sắc thái trang trọng hoặc mô tả một quy trình tổ chức.
    • Punishment was dealt out to those who broke the rules. (Hình phạt đã được áp dụng cho những người vi phạm quy định.)
Biến thể từ gần giống
  • Deal (out) (động từ): Phân phát, chia bài, phân phối.
    • She dealt out the cards. ( ấy chia các lá bài.)
  • Distribution (danh từ): Sự phân phối, phân phát.
  • Allocated (tính từ): Được phân bổ, cấp phát (thường theo kế hoạch hoặc ngân sách).
Từ đồng nghĩa
  • Distributed: Được phân phối.
  • Dispensed: Được phân phát, ban phát (thường dùng cho thuốc men hoặc công lý).
  • Apportioned: Được chia phần, phân chia tỷ lệ.
  • Meted out: Được ban phát, áp dụng (thường dùng cho hình phạt hoặc phần thưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Deal out (động từ): Hành động phân phát, chia ra.
    • The teacher will deal out the worksheets. (Giáo viên sẽ phát các phiếu bài tập.)
dealt out

The teacher dealt out the worksheets to the class.

Adjective
  1. được phân phát, phân phối, chia ra từng phần

Từ tương tự